SƯ TỬ HAY CAPYBARA?

BÊN SÔNG

Con sư tử đực rời đàn năm nó ba tuổi, vào một buổi chiều không có gì đặc biệt. Bố nó — thật ra là bố dượng, và cũng không hẳn là bố dượng, mà là con đực đã giết bố nó — chỉ nhìn nó một cái. Thế là đủ. Nó đi.

Sách vở gọi đó là "giai đoạn lang thang". Sư tử gọi đó là thứ Ba.

Nó đi ba ngày thì tới một khúc sông cạn. Ở đó có một con capybara đang ngồi trong nước, chỉ hở cái mũi và hai con mắt. Trên đầu nó có một con chim. Con chim đang mổ mổ cái gì đó — có lẽ là ve, có lẽ chẳng có gì, có lẽ con chim cũng chỉ đang giết thời gian.

"Anh không định làm gì à?" sư tử hỏi.

"Đang làm mà," capybara nói. "Đang ngâm."

Sư tử nhìn nó một lúc lâu, cái nhìn của kẻ vừa gặp một dạng sống mà nó chưa từng được cảnh báo trước.

"Tôi sẽ có một vùng đất. Đàn của riêng tôi. Tên tôi sẽ được nhắc đến ở cái đồng cỏ đằng kia."

"Ừ," capybara nói. "Hay đấy."

"Anh không thấy vậy là… đáng sao?"

"Có chứ." Capybara dịch sang trái ba centimet, vì chỗ cũ hết mát. "Anh cứ đi đi. Nước ở đây quanh năm, không cạn đâu."

Sư tử không hiểu câu cuối có ý gì. Nó nghĩ đó là một câu chúc.


Nó đi mất bốn năm.

Trong bốn năm đó nó bị một con trâu húc gãy hai xương sườn, bị một đàn linh cẩu rượt suốt một đêm trăng, và có ba tháng chỉ ăn xác thối vì không đủ sức tự săn. Nó học được rằng bờm mọc chậm hơn nó tưởng, và rằng những con sư tử cái không quan tâm đến giấc mơ của ai cả.

Năm thứ tư, nó thắng.

Con đực già bỏ chạy với một bên mắt hỏng, và cả đồng cỏ phía nam thuộc về nó. Chín con cái. Mười bốn con con — nó giết bốn con đầu tiên vì đó là luật, và nó khá chắc là mình không nghĩ gì nhiều khi làm việc đó, dù về sau nó không bao giờ kể chuyện này cho ai.

Nó gầm mỗi tối. Tiếng gầm vang xa tám cây số. Đó là một con số nó thấy tự hào, dù không biết đo bằng cách nào.


Năm nó chín tuổi, có hai con đực trẻ từ phía đông tới. Chúng đi cùng nhau — anh em ruột. Nó thì chỉ có một mình, vì nó luôn chỉ có một mình, vì đó là cách nó bắt đầu.

Trận đánh kéo dài không lâu.

Nó bò đi trong đêm, kéo theo một chân sau không còn cảm giác. Phía sau, nó nghe tiếng đàn của mình — vẫn là đàn của mình, ít nhất là trong cách nó vẫn quen nghĩ — đón hai kẻ mới bằng sự bình thản đến mức xúc phạm. Không ai gào lên. Không ai hỏi nó đâu rồi.

Nó bò ba ngày. Rồi nó tới một khúc sông cạn.


Capybara vẫn ở đó. Béo hơn. Trên đầu vẫn có một con chim, có lẽ không phải con cũ, nhưng ai mà biết được.

"Ơ," capybara nói. "Anh."

Sư tử không trả lời. Nó lết xuống mép nước và nằm xuống. Nước lạnh chạm vào vết thương, và đó là cảm giác dễ chịu nhất mà nó có trong nhiều năm.

"Tôi từng có tám cây số," nó nói, sau một lúc rất lâu.

"Tám cây số gì cơ?"

"Tiếng gầm."

Capybara nghĩ về điều đó một cách nghiêm túc, theo cái cách người ta nghĩ về một thứ hoàn toàn không thuộc thế giới của mình.

"Nghe ghê thật," nó nói.

Trên bờ có một cái cây. Thân nó vặn xoắn, cành mọc ngang, không thẳng lấy một đoạn. Đàn voi đi qua khúc sông này mỗi mùa khô đều xô đổ những cây thẳng để với lá non. Cái cây cong thì chúng bỏ qua. Nó chẳng dùng được vào việc gì.

Nó là cái cây già nhất ở đây.

Sư tử nhìn nó và không nghĩ gì cả, vì sư tử không nghĩ về cây.


Một con capybara con trèo lên lưng nó. Sư tử để yên — nó không còn đủ sức phản đối, và cũng vì nó nhận ra, mơ hồ, ở đâu đó phía sau cơn đau, rằng đây là lần đầu tiên có một sinh vật khác chạm vào nó mà không nhằm mục đích giết nó.

"Anh có bao giờ nghĩ sống thế này là để làm gì không?" nó hỏi.

"Có chứ," capybara nói. "Nghĩ xong thì đói."

"Rồi sao?"

"Rồi đi ăn."


Sư tử ở lại bảy tuần.

Nó học được rằng lũ capybara con không sợ nó, và rằng điều này ban đầu làm nó bực, rồi sau đó thì không. Nó học được rằng buổi chiều ở đây có một thứ ánh sáng màu đồng kéo dài chừng hai mươi phút, và trong hai mươi phút đó thì không con nào nói gì cả.

Một đêm nó mơ thấy mình là capybara. Trong giấc mơ nó ngồi trong nước, có con chim trên đầu, và nó không lo lắng gì hết — không một chút nào, không một giây nào. Cảm giác ấy lạ đến mức nó tỉnh dậy và nằm im rất lâu, cố nhớ xem trước khi ngủ mình là con gì.

Nó không kể chuyện này cho ai.

Đến tuần thứ tám, chân nó đỡ hơn. Nó đứng dậy vào một buổi sáng và nhìn về phía đồng cỏ.

"Anh đi à?" capybara hỏi. Nó không có vẻ gì ngạc nhiên. Cũng không có vẻ gì buồn.

"Ừ."

"Thắng được không?"

"Không."

"Thế đi làm gì?"

Sư tử đứng đó một lúc. Nó nghĩ về câu hỏi này lâu hơn bất cứ câu hỏi nào, có lẽ vì đây là câu đầu tiên nó không có sẵn câu trả lời trong máu.

"Không biết," cuối cùng nó nói.

Capybara gật đầu, cái gật của một sinh vật thấy đó là một câu trả lời hoàn toàn hợp lý.

"Ừ," nó nói. "Nước ở đây quanh năm."


Sư tử đi. Capybara ngâm.

Nhiều mùa khô sau, có một con sư tử đực trẻ đi ngang khúc sông này. Ba tuổi, bờm mới lún phún, mắt còn sáng cái thứ ánh sáng của kẻ chưa mất gì.

"Anh không định làm gì à?" nó hỏi.

Con capybara — già lắm rồi, hoặc là con khác, ai mà biết được — dịch sang trái ba centimet.

"Đang làm mà," nó nói. "Đang ngâm."

Con sư tử trẻ nói về vùng đất của nó, về đàn của nó, về cái tên sẽ được nhắc đến ở đồng cỏ đằng kia. Capybara nghe hết. Rồi nó nói nước ở đây quanh năm, không cạn đâu.

Con sư tử trẻ nghĩ đó là một câu chúc.

Nó đi về phía đồng cỏ, và không con nào ở khúc sông này biết tên nó, cũng như không con nào còn nhớ tên con trước.

Ánh sáng màu đồng đến vào buổi chiều, như mọi buổi chiều.

Cái cây cong vẫn đứng đó.

← Quay lại trang chủ